building department

building department

The building department approved the new construction plans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng/bộ phận xây dựng: "building department" một bộ phận trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp chịu trách nhiệm xây dựng bảo trì cơ sở vật chất, nhà xưởng của tổ chức đó.
dụ sử dụng
  • (Phòng xây dựng của công ty giám sát tất cả các dự án xây dựng trong khuôn viên.)
  • (Anh ấy làm việcbộ phận xây dựng, bảo trì các tòa nhà văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "building department" thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn, nơi nhu cầu quản lý tài sản vật chất.
Biến thể từ gần giống
  • Building maintenance department (n): phòng bảo trì tòa nhà.
    • The building maintenance department fixed the broken elevator. (Phòng bảo trì tòa nhà đã sửa thang máy bị hỏng.)
  • Facilities department (n): phòng cơ sở vật chất (thường đồng nghĩa).
    • The facilities department handles all repairs and renovations. (Phòng cơ sở vật chất xử lý mọi sửa chữa cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction department: phòng xây dựng (thường nhấn mạnh vào việc xây mới hơn bảo trì).
  • Physical plant department: phòng quản lý cơ sở vật chất (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "building department" đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "building department".)